Tủ đựng dụng cụ | OSAKA SEIKAN (Nhật Bản - Japan)

Liên hệ

Tính năng

Ứng dụng

Nhật Bản - Japan

Cabinets for heavy storage
 

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
811×5574812~4
811×5576813~6
811×5578814~8
811×55710815~10
811×55712816~12

  

 

 

 

 

 

Spacious cabinet 
 

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
1311×55710815~10

 

  

 

 

 

 

 

 

 

Orthodox medium-weight cabinet

Type 6

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
693×5576813~6
693×5578814~8
693×55710815~10
693×55712816~12

Type 7

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
793×5576813~6
793×5578814~8
793×55710815~10
793×55712816~12

 

 Economically lightweight cabinet 

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
591×5576813~6
591×5578814~8
591×55710815~10
591×55712816~12

 

 

 

 

 

 

 

 

Small cabinet suitable for storing small parts

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
418×4074233~6
418×407

543

5~8
418×4076635~8
418×4078827~13

 

 

Cost-effective middle cabinet

Mobile type (with casters)

Frontage (mm) × depth (mm)Height (including casters (mm))Number of drawers
696×4759766~7

Stationary

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
696×4758406~7

 Compact design cabinet

 

Frontage (mm) × depth (mm)Height (mm)Number of drawers
683+78 (for handle)×46210187

 

  

 

 


Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp T&T Việt Nam
 rất hân hạnh mang đến cho quý khách những sản phẩm chất lượng, giá tốt nhất từ thương hiệu OSAKA SEIKAN. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay để nhận được sự tư vấn sản phẩm và báo giá tốt nhất.

Bình luận